金靈

jīn líng kim linh

Hán Việt: kim linh · Pinyin: jīn líng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓五行之金德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓五行之金德。