金炬

jīn jù kim cự

Hán Việt: kim cự · Pinyin: jīn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以金粉作饰的蜡烛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以金粉作饰的蜡烛。