金燼 jīn jìn · kim tẫn Hán Việt: kim tẫn · Pinyin: jīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 燼 (tẫn)Pinyinjīn jìnHán Việtkim tẫnCấu tạo金 + 燼 · kim + tẫn nghĩa thành phần: kim + tẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指灯烛的灰烬。Tân Hoa Tự Điển 1.指灯烛的灰烬。