金燕

jīn yàn kim yến

Hán Việt: kim yến · Pinyin: jīn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乳燕; 燕形金钗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乳燕。 2.燕形金钗。