金片

jīn piàn kim phiến

Hán Việt: kim phiến · Pinyin: jīn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶叶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶叶名。

ja

  • JMdict money|cash