金牌

jīn pái kim bài

Hán Việt: kim bài · Pinyin: jīn pái

Tổng quan

huy chương vàng | LT:枚

Cấu tạo: (kim) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy chương vàng | LT:枚

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖牌的一种,奖给第一名荣获~。

Eng

  • CC-CEDICT gold medal|CL:枚[mei2]
  • Cihui gold medal; CL:枚

ja

  • JMdict gold medal|gold badge