金牓 jīn bǎng · kim bảng Hán Việt: kim bảng · Pinyin: jīn bǎng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 牓 (bảng)Pinyinjīn bǎngHán Việtkim bảngCấu tạo金 + 牓 · kim + bảng nghĩa thành phần: kim + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金榜"。