金牙

jīn yá kim nha

Hán Việt: kim nha · Pinyin: jīn yá

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓坚固的牙齿; 指用金或金属镶嵌的假牙; 古代洛阳城门名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓坚固的牙齿。 2.指用金或金属镶嵌的假牙。 3.古代洛阳城门名。

Eng

  • Cihui 金牙 jīnyá n. gold-capped teeth