金犢

jīn dú kim độc

Hán Việt: kim độc · Pinyin: jīn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牛犊的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牛犊的美称。