金狨 jīn róng · kim nhung Hán Việt: kim nhung · Pinyin: jīn róng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 狨 (nhung)Pinyinjīn róngHán Việtkim nhungCấu tạo金 + 狨 · kim + nhung nghĩa thành phần: kim + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狨皮制成的鞍垫。狨毛长而金黄﹐故称; 借指马匹。Tân Hoa Tự Điển 1.狨皮制成的鞍垫。狨毛长而金黄﹐故称。 2.借指马匹。