金豬 jīn zhū · kim trư Hán Việt: kim trư · Pinyin: jīn zhū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 豬 (trư)Pinyinjīn zhūHán Việtkim trưCấu tạo金 + 豬 · kim + trư nghĩa thành phần: kim + trư