金猴 jīn hóu · kim hầu Hán Việt: kim hầu · Pinyin: jīn hóu Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 猴 (hầu)Pinyinjīn hóuHán Việtkim hầuCấu tạo金 + 猴 · kim + hầu nghĩa thành phần: kim + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《西游记》中的神猴孙悟空的誉称。Tân Hoa Tự Điển 1.《西游记》中的神猴孙悟空的誉称。