金獒 jīn áo · kim ngao Hán Việt: kim ngao · Pinyin: jīn áo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 獒 (ngao)Pinyinjīn áoHán Việtkim ngaoCấu tạo金 + 獒 · kim + ngao nghĩa thành phần: kim + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猎犬的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.猎犬的美称。