金玉聲

jīn yù shēng kim ngọc thanh

Hán Việt: kim ngọc thanh · Pinyin: jīn yù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (ngọc) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻他人声音或诗文优美动人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻他人声音或诗文优美动人。