金璫

jīn dāng kim đang

Hán Việt: kim đang · Pinyin: jīn dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代侍中﹑中常侍的冠饰。珰当冠前﹐以黄金为之﹐故名; 比喻高官; 用黄金装饰的瓦当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代侍中﹑中常侍的冠饰。珰当冠前﹐以黄金为之﹐故名。 2.比喻高官。 3.用黄金装饰的瓦当。