金瑣

jīn suǒ kim tỏa

Hán Việt: kim tỏa · Pinyin: jīn suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金锁甲。一种缧以金线的细铠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金锁甲。一种缧以金线的细铠。