金璇 jīn xuán · kim tuyền Hán Việt: kim tuyền · Pinyin: jīn xuán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 璇 (tuyền)Pinyinjīn xuánHán Việtkim tuyềnCấu tạo金 + 璇 · kim + tuyền nghĩa thành phần: kim + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹金玉。比喻牢固长久。Tân Hoa Tự Điển 1.犹金玉。比喻牢固长久。