金瓊 jīn qióng · kim quỳnh Hán Việt: kim quỳnh · Pinyin: jīn qióng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 瓊 (quỳnh)Pinyinjīn qióngHán Việtkim quỳnhCấu tạo金 + 瓊 · kim + quỳnh nghĩa thành phần: kim + quỳnh