金甽

jīn zhèn

Pinyin: jīn zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚固的井壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的井壁。