金界

jīn jiè kim giới

Hán Việt: kim giới · Pinyin: jīn jiè

Tổng quan

kim giới (術語)金剛界之略。☸

Cấu tạo: (kim) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim giới (術語)金剛界之略。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛地﹐佛寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛地﹐佛寺。