金畜 jīn chù · kim súc Hán Việt: kim súc · Pinyin: jīn chù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 畜 (súc)Pinyinjīn chùHán Việtkim súcCấu tạo金 + 畜 · kim + súc nghĩa thành phần: kim + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秋天长成之犬。Tân Hoa Tự Điển 1.指秋天长成之犬。