金瘡

jīn chuāng kim sang

Hán Việt: kim sang · Pinyin: jīn chuāng

Tổng quan

kim sang: vết thương do đao kiếm gây nên

Cấu tạo: (kim) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kim sang: vết thương do đao kiếm gây nên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指刀枪等金属器械所造成的伤口。