金瘍 jīn yáng · kim dương Hán Việt: kim dương · Pinyin: jīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 瘍 (dương)Pinyinjīn yángHán Việtkim dươngCấu tạo金 + 瘍 · kim + dương nghĩa thành phần: kim + dương