金盏

jīn zhǎnkim trản

Hán Việt: kim trản · Pinyin: jīn zhǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"金瑆"。 2.酒杯的美称。

Cấu tạo: 金 (kim) + 盞 (trản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chén vàng
  • Biên soạn gold wine cup M:¹bǎ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金瑆"。 2.酒杯的美称。

Eng

  • Cihui 金盞 īnzhǎn n. gold wine cup M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. gold wine cup M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

金盏花 · 金东 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金乌 · 金乡 · 金人