金盞 jīn zhǎn·kim trản Hán Việt: kim trản · Pinyin: jīn zhǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"金瑆"。 2.酒杯的美称。 Cấu tạo: 金 (kim) + 盞 (trản)Pinyinjīn zhǎnHán Việtkim trảnTừ loạidanhCấu tạo金 + 盞 · kim + trản nghĩa thành phần: kim + trản Nghĩa ViệtBiên soạn gold wine cup M:¹bǎEngCihui 金盞 īnzhǎn n. gold wine cup M:¹bǎ Từ liên quan Gần nghĩa金盞花 · 金東 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金烏 · 金鄉 · 金人