金相學

jīn xiàng xué kim tương học

Hán Việt: kim tương học · Pinyin: jīn xiàng xué

Tổng quan

môn kim tướng

Cấu tạo: (kim) + (tương) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn kim tướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究金屬及合金的內部組織與其物理性質、化學性質相互變化關係的科學。研究方法可用肉眼觀察或藉普通放大鏡、光學顯微鏡、電子顯微鏡及X光繞射等設備。

Eng

  • Cihui 金相學 īnxiàngxué n. metallography