金真 jīn zhēn · kim chân Hán Việt: kim chân · Pinyin: jīn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 真 (chân)Pinyinjīn zhēnHán Việtkim chânCấu tạo金 + 真 · kim + chân nghĩa thành phần: kim + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金质纯真。比喻品行贞正纯粹; 犹真诠。指道教教义。Tân Hoa Tự Điển 1.金质纯真。比喻品行贞正纯粹。 2.犹真诠。指道教教义。