金眸
kim mâu
Hán Việt: kim mâu · Pinyin: jīn móu
Tổng quan
mắt vàng
1.明灿如金的眼珠。多指鹰眸。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mắt vàng
- VietPhrases mắt vàng
- Tần suất từ mắt vàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.明灿如金的眼珠。多指鹰眸。
Hán Việt: kim mâu · Pinyin: jīn móu
mắt vàng
1.明灿如金的眼珠。多指鹰眸。