金眸

jīn móu kim mâu

Hán Việt: kim mâu · Pinyin: jīn móu

Tổng quan

mắt vàng

Cấu tạo: (kim) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明灿如金的眼珠。多指鹰眸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明灿如金的眼珠。多指鹰眸。