金石聲

jīn shí shēng kim thạch thanh

Hán Việt: kim thạch thanh · Pinyin: jīn shí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属与石头撞击的声音。形容文辞精妙,音韵铿锵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铿锵有力之声◇亦用以比喻文辞优美动人。

Eng

  • Cihui 金石聲 īnshíshēng n. (writing) ringing with force and clarity