金石學
kim thạch học
Hán Việt: kim thạch học · Pinyin: jīn shí xué
Tổng quan
kim thạch học
Nghĩa
Việt
- Cihui kim thạch học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究金石等鐘鼎銘文的學問。分為金文、石刻二部門;又有甲骨文、陶文之分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究古代钟鼎彝器碑碣石刻﹑考辨今古文字的一种专门学问。开始于宋代﹐至清代﹐兼及甲骨﹑简牍﹑封泥﹑瓦当等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.研究古代钟鼎彝器碑碣石刻﹑考辨今古文字的一种专门学问。开始于宋代﹐至清代﹐兼及甲骨﹑简牍﹑封泥﹑瓦当等。
Eng
- CC-CEDICT epigraphy
- Cihui 金石學 īnshíxué n. epigraphy
ja
- JMdict epigraphy