金石灘 jīn shí tān · kim thạch than Hán Việt: kim thạch than · Pinyin: jīn shí tān Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 灘 (than)Pinyinjīn shí tānHán Việtkim thạch thanCấu tạo金 + 石 + 灘 · kim + thạch + than nghĩa thành phần: kim + thạch + than