金石聲

jīn shí shēng kim thạch thanh

Hán Việt: kim thạch thanh · Pinyin: jīn shí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thạch) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鐘磬樂器所發出的聲音。《文選.司馬相如.上林賦》:「金石之聲,管籥之音。」 2.比喻文章詞語優美,聲調鏗鏘。《晉書.卷五六.孫楚傳》:「嘗作天台山賦,辭致甚工,初成,以示友人范榮期,云:『卿試擲地,當作金石聲也。』」

Eng

  • Cihui 金石聲 īnshíshēng n. (writing) ringing with force and clarity