金石言 jīn shí yán · kim thạch ngôn Hán Việt: kim thạch ngôn · Pinyin: jīn shí yán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 石 (thạch) + 言 (ngôn)Pinyinjīn shí yánHán Việtkim thạch ngônCấu tạo金 + 石 + 言 · kim + thạch + ngôn nghĩa thành phần: kim + thạch + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金石良言"。