金砌 jīn qì · kim thế Hán Việt: kim thế · Pinyin: jīn qì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 砌 (thế)Pinyinjīn qìHán Việtkim thếCấu tạo金 + 砌 · kim + thế nghĩa thành phần: kim + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 台阶的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.台阶的美称。