金礦
kim quáng
Hán Việt: kim quáng · Pinyin: jīn kuàng
Tổng quan
mỏ vàng | quặng vàng
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏ vàng | quặng vàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 產金的礦藏。如:「早期臺灣北部的金瓜石附近,有聞名遐邇的金礦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"金矿"; 含金的矿石﹔采金的矿山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金矿"。 2.含金的矿石﹔采金的矿山。
Eng
- CC-CEDICT gold mine|gold ore
- Cihui gold mine; gold ore