金祇 jīn qí · kim kì Hán Việt: kim kì · Pinyin: jīn qí Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 祇 (kì)Pinyinjīn qíHán Việtkim kìCấu tạo金 + 祇 · kim + kì nghĩa thành phần: kim + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金祗"; 司秋之神。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金祗"。 2.司秋之神。