金穗

jīn suì kim tuệ

Hán Việt: kim tuệ · Pinyin: jīn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指柳丝; 比喻灯花或烛花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指柳丝。 2.比喻灯花或烛花。