金窓 jīn chuāng · kim song Hán Việt: kim song · Pinyin: jīn chuāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 窓 (song)Pinyinjīn chuāngHán Việtkim songCấu tạo金 + 窓 · kim + song nghĩa thành phần: kim + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"金窗"。