金章

jīn zhāng kim chương

Hán Việt: kim chương · Pinyin: jīn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金质的官印。一说﹐铜印。因以指代官宦仕途; 古代高级官员的官服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金质的官印。一说﹐铜印。因以指代官宦仕途。 2.古代高级官员的官服。