金竹

jīn zhú kim trúc

Hán Việt: kim trúc · Pinyin: jīn zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南方产的一种茎色金黄的竹子; 金和竹均为八音之一﹐因泛指乐器; 指铜虎符与竹使符; 指书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方产的一种茎色金黄的竹子。 2.金和竹均为八音之一﹐因泛指乐器。 3.指铜虎符与竹使符。 4.指书信。