金筋 jīn jīn · kim cân Hán Việt: kim cân · Pinyin: jīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 筋 (cân)Pinyinjīn jīnHán Việtkim cânCấu tạo金 + 筋 · kim + cân nghĩa thành phần: kim + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"金?"; 坚韧的肌腱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金?"。 2.坚韧的肌腱。jaJMdict gold stripes