金筒

jīn tǒng kim đồng

Hán Việt: kim đồng · Pinyin: jīn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古刻漏上的贮水壶和引水筒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古刻漏上的贮水壶和引水筒。