金箍
kim cô
Hán Việt: kim cô · Pinyin: jīn gū
Tổng quan
vòng kim cô
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng kim cô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金属制的箍﹐用以束物; 比喻用以束缚的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.金属制的箍﹐用以束物。 2.比喻用以束缚的东西。
Eng
- CC-CEDICT gold band
- Cihui gold band