金籙 jīn lù · kim lục Hán Việt: kim lục · Pinyin: jīn lù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 籙 (lục)Pinyinjīn lùHán Việtkim lụcCấu tạo金 + 籙 · kim + lục nghĩa thành phần: kim + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓天帝的诏书; 道场的名称; 神话中形容神仙所用的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓天帝的诏书。 2.道场的名称。 3.神话中形容神仙所用的簿册。