金箭

jīn jiàn kim tiến

Hán Việt: kim tiến · Pinyin: jīn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对漏箭的美称; 金制的箭或装有金镞的箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对漏箭的美称。 2.金制的箭或装有金镞的箭。