金箱

jīn xiāng kim tương

Hán Việt: kim tương · Pinyin: jīn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金制的箱。用以珍藏宝物; 犹金相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金制的箱。用以珍藏宝物。 2.犹金相。

ja

  • JMdict cashbox|till|cash drawer|strongbox|rich patron