金箴 jīn zhēn · kim châm Hán Việt: kim châm · Pinyin: jīn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 箴 (châm)Pinyinjīn zhēnHán Việtkim châmCấu tạo金 + 箴 · kim + châm nghĩa thành phần: kim + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可贵的教言。Tân Hoa Tự Điển 1.可贵的教言。