金篆

jīn zhuàn kim triện

Hán Việt: kim triện · Pinyin: jīn zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟鼎上所铸的篆文。也泛指篆书﹑篆刻; 篆文弯曲如烟﹐因比喻缭绕之香烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟鼎上所铸的篆文。也泛指篆书﹑篆刻。 2.篆文弯曲如烟﹐因比喻缭绕之香烟。