金簧 jīn huáng · kim hoàng Hán Việt: kim hoàng · Pinyin: jīn huáng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 簧 (hoàng)Pinyinjīn huángHán Việtkim hoàngCấu tạo金 + 簧 · kim + hoàng nghĩa thành phần: kim + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笙﹑竽等的乐声。Tân Hoa Tự Điển 1.指笙﹑竽等的乐声。