金簴 jīn jù · kim cự Hán Việt: kim cự · Pinyin: jīn jù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 簴 (cự)Pinyinjīn jùHán Việtkim cựCấu tạo金 + 簴 · kim + cự nghĩa thành phần: kim + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰华美的钟架。借指钟。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华美的钟架。借指钟。